Đặc điểm máy
- Ứng dụng: Đóng gói chất lỏng & sệt (nước mắm, tương ớt, dầu ăn, sốt, mỹ phẩm…)
- Cơ cấu định lượng: Piston – chính xác, ổn định, hạn chế hao hụt
- Tốc độ hoạt động: 20–50 túi/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục
- Khả năng tùy chỉnh: Linh hoạt kích thước túi theo từng sản phẩm
- Vật liệu đóng gói: Hỗ trợ nhiều loại màng, đường hàn chắc, thẩm mỹ
- Tiêu thụ điện: Thấp, sử dụng nguồn điện 220V phổ biến
- Thiết kế máy: Gọn gàng, phù hợp xưởng vừa và nhỏ
- Vận hành: Dễ sử dụng, bảo trì và vệ sinh thuận tiện
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tốc độ đóng gói | 20-50 túi/ phút |
| Chiều dài túi | 30-170mm |
| Chiều rộng túi | 30-150mm |
| Khổ cuộn màng | Tối đa 320mm |
| Phương pháp định lượng | Piston |
| Điện áp | 220V / 50Hz |
| Công suất | 1.7 kW/h |
| Trọng lượng máy | 200 kg |
| Kích thước máy (DxRxC) | 740 × 940 × 1750 mm |



Miễn phí lắp đặt – hướng dẫn vận hành tận nơi.
Bảo hành 12 tháng – hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.